Điều trị bảo tồn (Nonoperative)
Điều trị bảo tồn là lựa chọn đầu tay đối với hầu hết bệnh nhân hẹp ống sống thắt lưng.
Chỉ định
- Triệu chứng nhẹ đến trung bình
- Chưa có thiếu hụt thần kinh tiến triển
- Chưa ảnh hưởng nghiêm trọng chức năng sinh hoạt
Các phương pháp điều trị
1. Thuốc uống và vật lý trị liệu
Bao gồm:
- NSAIDs
- Vật lý trị liệu
- Giảm cân
- Đeo đai hỗ trợ cột sống
Lưu ý
Việc sử dụng opioid trước phẫu thuật có liên quan đến:
- thời gian nằm viện kéo dài,
- đau sau mổ nhiều hơn.
2. Tiêm corticosteroid
Bao gồm:
- Tiêm ngoài màng cứng (epidural injection)
- Tiêm transforaminal
Hiệu quả
- Giúp giảm đau hiệu quả
- Có thể trì hoãn hoặc tránh phải phẫu thuật ở một số bệnh nhân
Điều trị phẫu thuật (Operative)
1. Giải ép rộng từ cuống đến cuống (Wide pedicle-to-pedicle decompression)
Chỉ định
- Đau kéo dài 3–6 tháng không cải thiện dù đã điều trị bảo tồn
- Thiếu hụt thần kinh tiến triển:
- yếu cơ,
- rối loạn cơ tròn,
- rối loạn tiểu tiện/đại tiện
Kết quả
Phẫu thuật giúp cải thiện:
- đau,
- chức năng vận động,
- chất lượng cuộc sống
hiệu quả hơn điều trị không phẫu thuật.
2. Giải ép kết hợp hàn xương và dụng cụ cố định
Chỉ định
Áp dụng khi có:
- mất vững cột sống,
- trượt đốt sống eo,
- trượt đốt sống thoái hóa,
- vẹo cột sống thoái hóa.
Mất vững do phẫu thuật
Có thể xảy ra khi:
- cắt toàn bộ cung sau,
- hoặc lấy bỏ >50% diện khớp.
Lưu ý
Nguy cơ thoái hóa tầng kế cận:
- 30% sau 10 năm.
Kỹ thuật giải ép rộng
Ví dụ giải ép một tầng L4-L5 bao gồm:
- Cắt nửa dưới mỏm gai L4
- Cắt bản sống L4 đến vị trí bám dây chằng vàng
- Cắt dây chằng vàng
- Facetectomy trong và giải ép ngách bên
- Gọt dưới diện khớp và lấy dây chằng vàng khỏi ngách bên
- Khảo sát và giải ép lỗ liên hợp L4-L5 và L5-S1
- Sờ kiểm tra cuống sống L4 và L5 để đảm bảo rễ thần kinh thông thoáng (“pedicle-to-pedicle”)
Biến chứng của phẫu thuật
Biến chứng chính
Nhiễm trùng vết mổ (10%)
- Nhiễm trùng sâu cần:
- cắt lọc,
- rửa phẫu trường.
Viêm phổi (5%)
Suy thận (5%)
Thiếu hụt thần kinh tồn tại (4%)
Biến chứng nhẹ
Thiếu hụt thần kinh thoáng qua (36%)
Đặc biệt trong đường mổ transpsoas:
- thần kinh sinh dục đùi dễ bị tổn thương ở tầng cao,
- thần kinh đùi hoặc thần kinh bịt có nguy cơ tổn thương khi kéo banh kéo dài ở L4-L5.
Nhiễm trùng tiểu (34%)
Thiếu máu cần truyền máu (27%)
Lú lẫn sau mổ (27%)
Rách màng cứng
Triệu chứng không cải thiện sau mổ
Kết quả điều trị
Điều trị phẫu thuật thường giúp:
- cải thiện đau,
- cải thiện chức năng,
- tăng mức độ hài lòng của bệnh nhân.
Tuy nhiên, nguyên nhân thường gặp nhất của thất bại phẫu thuật là:
- tái phát bệnh lý ở tầng trên hoặc dưới vị trí giải ép.
Ngoài ra, các bệnh lý đi kèm (comorbidities) là yếu tố dự báo mạnh nhất ảnh hưởng kết quả lâm sàng sau mổ hẹp ống sống thắt lưng.


