📅 Lộ trình 12 tuần – Luyện Speaking tự nhiên

🟢 Tháng 1 – Chủ đề cơ bản (Daily life foundation)

  • Tuần 1:
    • Daily Life & Routines (thói quen sáng/tối, đi học/đi làm).
    • Collocations: wake up early, grab a bite, run late for work.
  • Tuần 2:
    • Small Talk (thời tiết, cuối tuần, mood).
    • Idioms: under the weather, a piece of cake.
  • Tuần 3:
    • Food & Drinks (món ăn yêu thích, ăn ngoài, nấu ăn).
    • Collocations: have a sweet tooth, eat out, grab a coffee.
  • Tuần 4:
    • Travel & Holidays (chuyến đi, khách sạn, phương tiện).
    • Idioms: hit the road, travel light.

🟢 Tháng 2 – Chủ đề xã hội & cá nhân

  • Tuần 5:
    • Work & Study (công việc, văn phòng, trường lớp).
    • Collocations: meet a deadline, pull an all-nighter.
  • Tuần 6:
    • Family & Friends (gia đình, mối quan hệ).
    • Idioms: like father like son, get along with.
  • Tuần 7:
    • Health & Lifestyle (sức khỏe, tập thể dục, stress).
    • Collocations: stay in shape, burn calories, lose weight.
  • Tuần 8:
    • Entertainment (phim, nhạc, sách, game).
    • Idioms: lost in a book, binge-watch.

🟢 Tháng 3 – Chủ đề mở rộng & nâng cao

  • Tuần 9:
    • Technology + Shopping & Money (mua sắm online, ứng dụng).
    • Collocations: scroll through social media, spend money wisely.
  • Tuần 10:
    • Home & Housing + City & Transport.
    • Idioms: home sweet home, a traffic jam.
  • Tuần 11:
    • Nature & Environment + Sports & Leisure.
    • Collocations: protect the environment, play for fun.
  • Tuần 12:
    • Education & Learning + Culture & Society + Future & Dreams.
    • Idioms: the sky’s the limit, cultural shock.
    • (Tuần cuối ôn tập + mở rộng sang Opinions & Debates + Abstract topics).

📌 Cách triển khai mỗi tuần

  • Ngày 1–2: Học 10 Q&A nhanh (Anki).
  • Ngày 3–4: Học 5 collocations + 2 idioms, đặt câu.
  • Ngày 5: Role-play (hội thoại ngắn với chủ đề tuần).
  • Ngày 6: Listening + Shadowing (đoạn phim hoặc podcast về chủ đề).
  • Ngày 7: Free talk 2–3 phút (ghi âm lại).

⚡ Sau 12 tuần: bạn sẽ cover đủ 20 chủ đề, quen dùng collocations/idioms, và có phản xạ nhanh.
Nếu hướng tới IELTS Speaking 7.0+, bạn chỉ cần nâng cấp câu trả lời: thêm ví dụ cá nhân, lý do, và mở rộng ý.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang