Cách nhấn giọng khi nói tiếng Anh như người bản xứ

🎧 1. Hiểu nhanh: intonation = melody (giai điệu) của tiếng Anh

Tiếng Việt = âm tiết đều → ít nhấn.
Tiếng Anh = ngôn ngữ nhịp điệu nhấn–giảm (stress-timed) → câu có điểm nhấn, lên–xuống, kéo–nuốt âm.

👉 Muốn nghe tự nhiên: phải nắm nhấn – lên – xuống.


🎤 2. 3 kỹ thuật lõi để lên xuống giọng chuẩn bản xứ

(1) Rising intonation – lên giọng

Dùng khi:

  • Câu hỏi YES/NO
  • Ngạc nhiên, tò mò
  • Chưa kết thúc câu (giữ nhịp để nói tiếp)

Ví dụ
“Are you coming?” ⤴️
“I think he’s nice, but…” ⤴️

🎯 Âm cuối câu nâng nhẹ, không bật quá cao.


(2) Falling intonation – xuống giọng

Dùng khi:

  • Câu khẳng định
  • Câu hỏi WH-question
  • Kết thúc ý một cách chắc chắn

Ví dụ
“Where are you going?” ⤵️
“I live in Melbourne.” ⤵️

🎯 Âm cuối rơi xuống 1 bậc, giống người bản xứ đóng câu.


(3) Fall–rise intonation – xuống rồi lên (nghe rất “native”)

Dùng khi:

  • Bạn muốn tỏ ra lịch sự
  • Không dứt khoát 100%, còn “lưỡng lự”
  • Muốn nhấn mạnh sự tinh tế / cảm xúc

Ví dụ
“I like it… ⤵️⤴️ but I’m not sure I’ll buy it.”
“Well… I guess so.” ⤵️⤴️

🎯 Âm đi xuống nhẹ rồi bật lên tinh tế — cực bản xứ.


🎶 3. Intonation map – bản đồ nhấn trong câu tiếng Anh

Cấu trúc tự nhiên:

  • Nhấn mạnh từ quan trọng
  • Giảm nhẹ từ phụ (a, the, to, of, can, will…)

Ví dụ:

“I WANT to buy a NEW phone.”
WANT + NEW được nhấn
→ to/buy/a/phone đọc nhẹ & lướt

💡 Chỉ cần đúng stress → nghe 70% giống người bản xứ.


🎯 4. 10 mẫu câu giúp luyện lên–xuống giọng như người bản xứ

LÊN GIỌNG (Rising)

  1. “Do you like it?” ⤴️
  2. “Is it okay?” ⤴️
  3. “Are we done?” ⤴️
  4. “Really?” (ngạc nhiên) ⤴️
  5. “Wait, what?” ⤴️

XUỐNG GIỌNG (Falling)

  1. “Where do you live?” ⤵️
  2. “What happened?” ⤵️
  3. “I don’t think so.” ⤵️
  4. “That’s interesting.” ⤵️
  5. “Thanks a lot.” ⤵️

🗣️ 5. Shadowing Script – Bài luyện 1 phút mỗi ngày

Bạn đọc theo y hệt, bắt chước nhịp, lên–xuống:


A: “Hey, are you coming?” ⤴️
B: “Yeah, I’m coming.” ⤵️
A: “Where are you now?” ⤴️
B: “I’m right here.” ⤵️
A: “Well… I thought you were late.” ⤵️⤴️
B: “No, no, I’m on time.” ⤵️
A: “Okay. Ready to go?” ⤴️
B: “Let’s go.” ⤵️


Muốn tự nhiên → bạn đọc NGẮN + NHẤN + LÊN/XUỐNG âm cuối như vậy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang